Nền văn minh Maya luôn bao gồm nhiều bí ẩn, từ chữ viết, lịch sử, đến văn hóa. Gần đây, các nhà khoa học đã thành công trong việc giải mã lịch thiên văn của họ sau hàng thế kỷ, điều này đã làm bật lên mức độ kiến thức thiên văn tuyệt vời của người Maya.
Văn minh Maya đạt đến đỉnh cao quyền lực và ảnh hưởng của họ vào khoảng thế kỷ thứ 6 sau Công nguyên. Họ được biết đến với trình độ xuất sắc trong lĩnh vực nông nghiệp, đồ gốm và viết lách, đồng thời để lại một lượng lớn các tác phẩm kiến trúc và biểu tượng.
Đặc biệt, người Maya đã sử dụng số học trong toán học và phát triển các hệ thống lịch phức tạp, bao gồm Vòng lịch 365 ngày và đặc biệt là Lịch đếm dài, được thiết kế để tồn tại hơn 5.000 năm.
Tuy nhiên, vào khoảng năm 900 sau Công nguyên, các thành phố Maya bắt đầu sụp đổ, dẫn đến sự suy tàn của nền văn minh này.
Lịch của người Maya thực sự là một hệ thống phức tạp đối với các nhà nhân chủng học hiện đại. Vào những năm 1940, các nhà khoa học bắt đầu giải mã một lịch cụ thể có khoảng thời gian 819 ngày được gọi là “số lượng 819 ngày.”
Lịch này dựa trên các glyphs (rãnh trang trí trong điêu khắc kiến trúc) được lặp lại 4 lần, mỗi rãnh 819 ngày tương ứng với một trong 4 màu mà các nhà khoa học ban đầu liên kết với các hướng chính. Màu đỏ liên kết với phía Đông, màu Trắng với phía Bắc, màu đen với phía Tây và màu vàng với phía Nam. Tuy nhiên, chỉ đến những năm 1980, các nhà nghiên cứu mới nhận ra rằng giả thuyết này không chính xác.
Thay vào đó, màu trắng và màu vàng dường như được liên kết với thiên đỉnh. Mặt Trời mọc ở phía Đông, di chuyển qua bầu trời đến điểm cao nhất và lặn ở phía Tây, đi qua nadir (điểm thấp nhất) rồi mọc ở phía Đông. Tuy nhiên, sơ đồ định hướng này quá ngắn để phù hợp với các chu kỳ của các hành tinh có thể nhìn thấy.
Gần đây, các nhà nhân chủng học John Linden và Victoria Bricker của Đại học Tulane (Mỹ) đã đưa ra giải thích mới. Bằng cách kiểm tra số lượng ngày trong khoảng thời gian 45 năm, họ đã phát hiện rằng nó tương ứng với chu kỳ của “tất cả các hành tinh lớn”, một ví dụ xuất sắc về kiến thức thiên văn tiên tiến của người Maya.
Các manh mối khác cũng cho thấy mối liên hệ giữa lịch này và các hành tinh. Người Maya đã tìm ra các phép đo cực kỳ chính xác về “chu kỳ đồng nghĩa” của các hành tinh có thể nhìn thấy, chẳng hạn như Sao Kim, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Hỏa và Sao Thủy, để dự đoán các sự kiện thiên thể như nhật thực và nguyệt thực (chu kỳ đồng nghĩa: thời gian của một thiên thể để quay trở lại vị trí ban đầu).
Tuy nhiên, vì mỗi hành tinh đi theo một quỹ đạo khác nhau trên bầu trời, dường như nó không thể khớp với một số hành tinh trong cùng một khoảng thời gian 819 ngày. Đây là lý do tại sao các tác giả giải thích rằng lịch này phải được đọc trong “16.380 ngày (khoảng 45 năm), với tổng số gấp 20 lần số lượng 819 ngày.”
Để hiểu cách nó hoạt động, họ đã nghiên cứu chu kỳ đồng nghĩa 117 ngày của Sao Thủy. Số lượng 819 ngày sau đó tương ứng chính xác với 7 chu kỳ mercurian (819/117 = 7). Đối với Sao Hỏa, có chu kỳ đồng nghĩa là 780 ngày, các tác giả đã liên kết 21 chu kỳ của Sao Hỏa với 16.380 ngày (khoảng 45 năm). Sau đó, họ tiếp tục với Sao Kim và Sao Mộc đều cho kết quả phù hợp. Ngoài ra, lịch này cũng được liên kết với lịch 260 ngày được gọi là Tzolk’in, bằng cách nhân nó 63 lần, các tác giả nhận được 16.380 ngày. Điều này giúp nhóm nghiên cứu phát hiện ra hệ thống lịch rộng hơn gồm 20 khoảng thời gian 819 ngày này có thể cung cấp một cơ chế để khôi phục số ngày và tên ngày của lịch Tzolk’in.
Các tác giả kết luận rằng thay vì tập trung vào một hành tinh duy nhất, người Maya đã tạo ra số lượng 819 ngày và xem nó như một hệ thống lịch rộng lớn hơn, một công cụ có thể dự đoán “tất cả các chu kỳ đồng nghĩa của các hành tinh có thể nhìn thấy.”

